Cooperator

Le Huy Ham
Ministry of Agriculture and Rural Development
Institute of Agricultural Genetics
Pham Van Dong Rd
Tuliem
Hanoi,
Vietnam
Source of accessions
Selected item(s) below:

ACCESSIONNAMETAXONOMYORIGINGENEBANKIMAGEAVAILABILITYACCESSION_ID
0PI 675672 đậu tương 6808Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYFlower1931481
1PI 675673 đậu tương 4419Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931482
2PI 675674 đậu tương 4324Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931483
3PI 675675 đậu tương 6650Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931484
4PI 675676 đậu tương 4969Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931485
5PI 675677 đậu tương 4540Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931486
6PI 675678 đậu tương 4386Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEEDNot Available1931487
7PI 675679 đậu tương 4973Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931488
8PI 675680 đậu tương 4982Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931489
9PI 675681 đậu tương 4352Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931490
10PI 675682 đậu tương 6654Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931491
11PI 675683 đậu tương 4966Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931492
12PI 675684 đậu tương 6646Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931493
13PI 675685 đậu tương 4417Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931494
14PI 675686 (16)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1931495
15PI 675687 (17)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1931496
16PI 675688 (18)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1931497
17PI 675689 (19)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1931498
18PI 675690 (23)đậu tương hạt xanhGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, Vietnam Historic1931499
19PI 675691 (27)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931500
20PI 675692 (28)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931501
21PI 675693 (30)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931502
22PI 675694 (31)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931503
23PI 675695 (32)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931504
24PI 675696 (33)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931505
25PI 675697 (34)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931506
26PI 675698 (36)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931507
27PI 675699 (37)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931508
28PI 675700 (38)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931509
29PI 675701 (39)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931510
30PI 675702 (40)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931511
31PI 675703 (41)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931512
32PI 675704 (43)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Bắc Giang, VietnamSOY1931513
33PI 675705 (46)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1931514
34PI 675706 đậu tương 4416Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931515
35PI 675707 đậu tương 6652Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931516
36PI 675708 đậu tương 4365Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931517
37PI 675709 đậu tương 5001Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931518
38PI 675710 đậu tương 6668Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931519
39PI 675711 (66)đậu tương nâu tủa chùaGlycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931520
40PI 675712 (67)đậu tương vàng MKGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931521
41PI 675713 (68)đậu tương VN 01Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSeed1931522
42PI 675714 (69)đậu tương SimacaiGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931523
43PI 675715 (70)đậu tương đoàn kếtGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931524
44PI 675716 (71)đậu tương CBT9Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931525
45PI 675717 (72)đậu tương cúc tuyển XVN4Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931526
46PI 675718 (73)đậu tương cọc chùmGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931527
47PI 675719 (74)đậu tương CBT8Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931528
48PI 675720 (76)đậu tương cúc tuyểnGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931529
49PI 675721 (77)đậu tương khánh hòaGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931530
50PI 675722 (78)đậu tương trà lĩnhGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931531
51PI 675723 (79)đt vàng cao bằng 2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931532
52PI 675724 (80)đậu tương trần phúGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931533
53PI 675725 (81)đậu tương DT rauGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931534
54PI 675726 (82)đậu tương QCO2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931535
55PI 675727 (84)đậu tương QCO1Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931536
56PI 675728 (85)đt vàng cao bằngGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931537
57PI 675729 (86)đậu tương DH4Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931538
58PI 675730 (89)đậu tương CB3Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931539
59PI 675731 (90)đậu tương X93Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931540
60PI 675732 (153)CG 4725Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931541
61PI 675733 (154)CGGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931542
62PI 675734 (155)CGGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931543
63PI 675735 (159)CG Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931544
64PI 675736 (162)CGGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931545
65PI 675737 (163)CG DT90Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931546
66PI 675738 (164)CG DT2001Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYNot Available1931547
67PI 675739 (165)CGGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931548
68PI 675740 (166)CG DT2003Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931549
69PI 675741 (167)CG DT96Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYNot Available1931550
70PI 675742 (168)DVN5Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931551
71PI 675743 (169)DVN6Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931552
72PI 675744 (170)DVN9Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931553
73PI 675745 (172)A 28Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931554
74PI 675746 (173)ĐT 2003Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931555
75PI 675747 (174)ĐT 90Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931556
76PI 675748 (178)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1931557
77PI 675749 (179)ĐT 3 thángGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1931558
78PI 675750 (181)ĐT chiềng pằnGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1931559
79PI 675751 (182)ĐT pó luồngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1931560
80PI 675752 (183)ĐT Lọong trạngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1931561
81PI 675753 (184)ĐT vàng thuận châu Glycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931562
82PI 675754 (186)hoa trắngGlycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931563
83PI 675755 (187)hoa tímGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931564
84PI 675756 (188)ĐT điện biên hạt toGlycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931565
85PI 675757 (189)ĐT điện biên hạt nhỏGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931566
86PI 675758 (196)Đt địa PhươngGlycine max (L.) Merr. VietnamSOYNot Available1931567
87PI 675759 đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931568
88PI 675760 đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931569
89PI 675761 Đậu tương vàng hạt to Thanh KimGlycine max (L.) Merr. Lào Cai, VietnamSOY1931570
90PI 675762 Đậu tương vàng hạt nhỏ Sử PánGlycine max (L.) Merr. Lào Cai, VietnamSOY1931571
91PI 675763 Đậu tương xanhGlycine max (L.) Merr. Lai Châu, Vietnam Historic1931572
92PI 675764 Đậu tương vàngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1931573
93PI 675765 Đậu tương nếp địa phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOYSEED1931574
94PI 675766 Dau Vang Sìn HoGlycine max (L.) Merr. Lai Châu, VietnamSOY1931575
95PI 675767 đậu tương mường chàGlycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931576
96PI 675768 đậu tương mường chàGlycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931577
97PI 675769 Đậu tương Sông mãGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931578
98PI 675770 Đậu tương xanhGlycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931579
99PI 675771 Đậu tương vàngGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931580
100PI 675772 Thúa Hẳng ĐămGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931581
101PI 675773 Thúa HẳngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, Vietnam Historic1931582
102PI 675774 Thúa HẳngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYSEED1931583
103PI 675775 Đỗ TrơngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYSEED1931584
104PI 675776 Đỗ tương mùaGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931585
105PI 675777 Đỗ tương hạt to ( Đỗ Ấn Độ)Glycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931586
106PI 675778 Đỗ LơGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931587
107PI 675779 Thúa HẳngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYNot Available1931588
108PI 675780 Thúa Tương NằngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931589
109PI 675781 Thúa Tương NảnGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1931590
110PI 675782 Thúa Tương NằngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1931591
111PI 675783 Thúa Tương NảnGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, Vietnam Historic1931592
112PI 675784 Đỗ Cúc CànhGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931593
113PI 675785 Đỗ tương hạt nhỡGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYNot Available1931594
114PI 675786 Đậu tương mánGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOY1931595
115PI 675787 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYNot Available1931596
116PI 675788 Đậu Tương MùaGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931597
117PI 675789 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931598
118PI 675790 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931599
119PI 675791 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931600
120PI 675792 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931601
121PI 675793 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYLEAF1931602
122PI 675794 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYPLANT1931603
123PI 675795 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYSEED1931604
124PI 675796 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931605
125PI 675797 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931606
126PI 675798 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931607
127PI 675799 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931608
128PI 675800 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931609
129PI 675801 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931610
130PI 675802 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYNot Available1931611
131PI 675803 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931612
132PI 675804 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931613
133PI 675805 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931614
134PI 675806 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931615
135PI 675807 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1931616
136PI 675808 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931617
137PI 675809 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYNot Available1931618
138PI 675810 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, Vietnam Historic1931619
139PI 675811 Đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYNot Available1931620
140PI 675812 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYSEED1931621
141PI 675813 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931622
142PI 675814 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931623
143PI 675816 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1931625
144PI 675817 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1931626
145PI 675818 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1931627
146PI 675819 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1931628
147PI 675820 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931629
148PI 675821 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931630
149PI 675822 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1931631
150PI 675823 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOYLEAF1931632
151PI 675824 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1931633
152PI 675825 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOYLEAF1931634
153PI 675826 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOY1931635
154PI 675827 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOYLEAF1931636
155PI 675828 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOYLEAF1931637
156PI 675829 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931638
157PI 675830 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931639
158PI 675831 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931640
159PI 675832 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931641
160PI 675833 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYNot Available1931642
161PI 675834 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931643
162PI 675835 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931644
163PI 675836 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931645
164PI 675837 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1931646
165PI 675838 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYNot Available1931647
166PI 675839 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931648
167PI 675840 Đậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931649
168PI 675841 DT83Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931650
169PI 675842 DT84Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931651
170PI 675843 DT94Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931652
171PI 675844 DT95Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931653
172PI 675845 DT2001Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931654
173PI 675846 DT2003Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931655
174PI 675847 DT2008Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1931656
175PI 675848 DT 90Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931657
176PI 675849 DT 96Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931658
177PI 675850 DT99Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931659
178PI 675851 Đ2501Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931660
179PI 675852 Đ2102Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931661
180PI 675853 ĐN42Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931662
181PI 675854 ĐVN5Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931663
182PI 675855 ĐVN6Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931664
183PI 675856 ĐVN11Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931665
184PI 675857 ĐNV14Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931666
185PI 675858 AK02Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931667
186PI 675859 AK03Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931668
187PI 675860 AK04Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931669
188PI 675861 AK05Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931670
189PI 675862 AK06Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSeed1931671
190PI 675863 ĐT12Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931672
191PI 675864 ĐT25Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931673
192PI 675865 ĐT26Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931674
193PI 675866 ĐT80Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931675
194PI 675867 ĐH4Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931676
195PI 675868 M103Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931677
196PI 675869 TN07Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931678
197PI 675870 DT02Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931679
198PI 675871 F1AV1Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931680
199PI 675872 F1AV3Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931681
200PI 675873 F1AV5Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931682
201PI 675874 F1AV20Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931683
202PI 675875 F2AVGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931684
203PI 675876 F1AVHT1Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931685
204PI 675877 F1AVHT2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931686
205PI 675878 F1AVHT5Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931687
206PI 675879 F1AVHT6Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931688
207PI 675880 F1AVHT8Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931689
208PI 675881 TQ1Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931690
209PI 675882 TQ2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931691
210PI 675883 TQ3Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931692
211PI 675884 Q4Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931693
212PI 675885 Q7Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931694
213PI 675886 TQC.MinhGlycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931695
214PI 675887 ĐTRTQ2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931696
215PI 675888 ĐTRTQ4Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931697
216PI 675889 ĐTRTQ6Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931698
217PI 675890 ĐTRTQ7Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931699
218PI 675891 ĐTRTQ8Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931700
219PI 675892 ĐTRTQ9Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931701
220PI 675893 ĐTRTQ10Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYNot Available1931702
221PI 675894 ĐTRTQ13Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931703
222PI 675895 ĐTRTQ14Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931704
223PI 675896 ĐTRTQ15Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSeed1931705
224PI 675897 Tạp HoàngGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931706
225PI 675898 Quế tảo 1Glycine max (L.) Merr. Vietnam LEAFHistoric1931707
226PI 675899 Quế Tảo 2 Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931708
227PI 675900 Quế tảo 3Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931709
228PI 675901 xuân tảo 1Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931710
229PI 675902 Xuân Tảo 2Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931711
230PI 675903 ĐT2006Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1931712
231PI 675904 V74Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYLEAF1931713
232PI 675905 BC37Glycine max (L.) Merr. VietnamSOYSEED1931714
233PI 675906 G875 vqxGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931715
234PI 675907 G875 vqvGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931716
235PI 675908 MTD661Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931717
236PI 675909 AR20Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931718
237PI 675910 A3901Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931719
238PI 675911 A5409Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931720
239PI 675912 Dal 1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931721
240PI 675913 Soybean dal 1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931722
241PI 675914 Soybean dal 2Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931723
242PI 675915 VX92Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931724
243PI 675916 SGB1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931725
244PI 675917 SB1 genGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931726
245PI 675918 SGBJGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931727
246PI 675919 Đtg đen O. VịnhGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931728
247PI 675920 Đậu HQTCGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931729
248PI 675921 Đậu HCCCGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931730
249PI 675922 Đậu nhật 500Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931731
250PI 675923 NBH6Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931732
251PI 675924 ĐRSTNBGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931733
252PI 675925 Chiangmai 1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931734
253PI 675926 Chiangmai 2Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931735
254PI 675927 sukhothai 1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931736
255PI 675928 Sukhothai 2Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931737
256PI 675929 DT08Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931738
257PI 675930 (47)đậu tương lù tẩu f1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYLEAF1931739
258PI 675931 (48)đậu tương UR36Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYSEED1931740
259PI 675932 (52)đậu tương SuzuyutakaGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931741
260PI 675933 (54)đậu tương KLS733-1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931742
261PI 675934 (55)đậu tương KyomidoriGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYLEAF1931743
262PI 675935 (56)đậu tương LeeGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931744
263PI 675936 (91)đậu tương xuân tảoGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931745
264PI 675937 (149)CG xuân tảo 1Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931746
265PI 675938 (150)CG xuân tảo 2Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931747
266PI 675939 (157)CG huasteca 100Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931748
267PI 675940 (158)CG nagaky(soybean black)Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931749
268PI 675941 (161)CG quế xuân Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931750
269PI 675942 (175)đậu tương hạt đen hạt nhỏGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1931751
270PI 675943 (176)đậu tương hạt đen hạt toGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, Vietnam Historic1931752
271PI 675944 Cúc nhật hạt nhỏGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931753
272PI 675945 Cúc nhật hạt toGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931754
273PI 675946 V74 ngắn ngày hạt toGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931755
274PI 675947 VT26 cao câyGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, Vietnam Historic1931756
275PI 675948 DT84Glycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1931757
276PI 675949 Táy Trên 2 Hoàng LợiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931758
277PI 675950 Hà Quảng, Thúa Nà, Lũng NạmGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931759
278PI 675951 Hoàng Thị Nhanh Bản Chu hạt vàngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931760
279PI 675952 Triệu Thị Thiều Bản Chu 2Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931761
280PI 675953 Hoàng Văn Cường 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931762
281PI 675954 Hoàng Văn Cường 2Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931763
282PI 675955 Cai Bộ ông Trịnh Văn TemGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931764
283PI 675956 Lũng Rì, Táy Trên, nhà Hoàng LợiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931765
284PI 675957 ông Lý Quốc Đạt, Cốc Lại 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931766
285PI 675958 ông Lý Quốc Đạt, Cốc Lại 2Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931767
286PI 675959 Dam Thị Khai Lung RìGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931768
287PI 675960 Chợ Trùng Khánh 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931769
288PI 675961 Chợ Trùng Khánh 2 hạt to hơnGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931770
289PI 675962 Lương Thị NhấyGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931771
290PI 675963 Hoàng Văn VươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931772
291PI 675964 Hoàng Lợi, Táy TrênGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931773
292PI 675965 Hoàng Thằn, Táy TrênGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931774
293PI 675966 Lý Thị Vũ, Cốc LạiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931775
294PI 675967 Xóm Háng Chấu, Bế Văn NamGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931776
295PI 675968 Táy Trên, Thượng ThônGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931777
296PI 675969 Trịnh Văn Trường, Xóm Háng ChấuGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYPLANT1931778
297PI 675970 Vương Văn Cầu, thôn Cốc LạiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYSEED1931779
298PI 675971 Bà Phạm Thị Rấn 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931780
299PI 675972 bà Rấn 2Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1931781
300PI 675973 bà Rấn 3 lấy từ Đak LakGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, Vietnam Historic1931782
301PI 675754 A(186)hoa trắngGlycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1943513
302PI 675754 B((186)hoa trắng)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1943514
303PI 675679 Ađậu tương 4973Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946922
304PI 675679 B(đậu tương 4973)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946923
305PI 675683 Ađậu tương 4966Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1946924
306PI 675683 B(đậu tương 4966)Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1946925
307PI 675683 C(đậu tương 4966)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946926
308PI 675690 A(23)đậu tương hạt xanhGlycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1946927
309PI 675690 B((23)đậu tương hạt xanh)Glycine max (L.) Merr. Hà Giang, VietnamSOY1946928
310PI 675690 C((23)đậu tương hạt xanh)Glycine max (L.) Merr. Hà Giang, Vietnam Historic1946929
311PI 675697 A(34)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946930
312PI 675697 B((34)đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946931
313PI 675707 Ađậu tương 6652Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946932
314PI 675707 B(đậu tương 6652)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946933
315PI 675718 A(73)đậu tương cọc chùmGlycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946934
316PI 675718 B((73)đậu tương cọc chùm)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946935
317PI 675764 AĐậu tương vàngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1946936
318PI 675764 B(Đậu tương vàng)Glycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1946937
319PI 675764 C(Đậu tương vàng)Glycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1946938
320PI 675769 AĐậu tương Sông mãGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1946939
321PI 675769 B(Đậu tương Sông mã)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1946940
322PI 675792 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1946941
323PI 675801 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1946942
324PI 675805 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1946943
325PI 675805 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1946944
326PI 675887 AĐTRTQ2Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946945
327PI 675887 B(ĐTRTQ2)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1946946
328PI 675943 A(176)đậu tương hạt đen hạt toGlycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1946947
329PI 675943 B((176)đậu tương hạt đen hạt to)Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOY1946948
330PI 675949 ATáy Trên 2 Hoàng LợiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946949
331PI 675949 B(Táy Trên 2 Hoàng Lợi)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946950
332PI 675949 C(Táy Trên 2 Hoàng Lợi)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946951
333PI 675950 AHà Quảng, Thúa Nà, Lũng NạmGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946952
334PI 675950 B(Hà Quảng, Thúa Nà, Lũng Nạm)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946953
335PI 675953 AHoàng Văn Cường 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946954
336PI 675953 B(Hoàng Văn Cường 1)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946955
337PI 675953 C(Hoàng Văn Cường 1)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946956
338PI 675954 AHoàng Văn Cường 2Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946957
339PI 675954 B(Hoàng Văn Cường 2)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946958
340PI 675954 C(Hoàng Văn Cường 2)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946959
341PI 675961 AChợ Trùng Khánh 2 hạt to hơnGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYPLANT1946960
342PI 675961 B(Chợ Trùng Khánh 2 hạt to hơn)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYPLANT1946961
343PI 675966 ALý Thị Vũ, Cốc LạiGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946962
344PI 675966 B(Lý Thị Vũ, Cốc Lại)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946963
345PI 675967 AXom Hang Chau, Be Van NamGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946964
346PI 675967 B(Xom Hang Chau, Be Van Nam)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946965
347PI 675973 Abà Rấn 3 lấy từ Đak LakGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946966
348PI 675973 B(bà Rấn 3 lấy từ Đak Lak)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946967
349PI 675973 C(bà Rấn 3 lấy từ Đak Lak)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946968
350PI 675973 D(bà Rấn 3 lấy từ Đak Lak)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1946969
351PI 675695 A(32)đậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947401
352PI 675695 B((32)đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947402
353PI 675749 A(179)ĐT 3 thángGlycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1947403
354PI 675749 B((179)ĐT 3 tháng)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, Vietnam Historic1947404
355PI 675753 A(184)ĐT vàng thuận châu Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947405
356PI 675753 B((184)ĐT vàng thuận châu )Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947406
357PI 675756 A(188)ĐT điện biên hạt toGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947407
358PI 675756 B((188)ĐT điện biên hạt to)Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947408
359PI 675768 Ađậu tương mường chàGlycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947409
360PI 675768 B(đậu tương mường chà)Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947410
361PI 675798 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947411
362PI 675798 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947412
363PI 675808 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947413
364PI 675808 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947414
365PI 675810 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947415
366PI 675810 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947416
367PI 675813 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947417
368PI 675813 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947418
369PI 675813 C(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947419
370PI 675814 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947420
371PI 675814 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947421
372PI 675822 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947422
373PI 675822 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947423
374PI 675824 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOY1947424
375PI 675824 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Yên Bái, VietnamSOY1947425
376PI 675826 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1947426
377PI 675826 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Yên Bái, Vietnam Historic1947427
378PI 675835 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947428
379PI 675835 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947429
380PI 675835 C(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1947430
381PI 675836 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947431
382PI 675836 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947432
383PI 675847 ADT2008Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947433
384PI 675847 B(DT2008)Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947434
385PI 675947 AVT26 cao câyGlycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1947435
386PI 675947 B(VT26 cao cây)Glycine max (L.) Merr. Thái Nguyên, VietnamSOY1947436
387PI 675959 AĐàm Thị Khái Lũng RìGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947437
388PI 675959 B(Đàm Thị Khái Lũng Rì)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947438
389PI 675959 C(Đàm Thị Khái Lũng Rì)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947439
390PI 675962 ALương Thị NhấyGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947440
391PI 675962 B(Lương Thị Nhấy)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947441
392PI 675792 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947443
393PI 675815 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1947444
394PI 675953 D(Hoàng Văn Cường 1)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947445
395PI 675801 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947446
396PI 675745 A(172)A 28Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1947848
397PI 675745 B((172)A 28)Glycine max (L.) Merr. Vietnam Historic1947849
398PI 675763 AĐậu tương xanhGlycine max (L.) Merr. Lai Châu, VietnamSOY1947850
399PI 675763 B(Đậu tương xanh)Glycine max (L.) Merr. Lai Châu, VietnamSOY1947851
400PI 675791 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947852
401PI 675791 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947853
402PI 675803 AĐậu tương địa phươngGlycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOYNot Available1947854
403PI 675803 B(Đậu tương địa phương)Glycine max (L.) Merr. Tuyên Quang, VietnamSOY1947855
404PI 675951 AHoàng Thị Nhanh Bản Chu hạt vàngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947856
405PI 675951 B(Hoàng Thị Nhanh Bản Chu hạt vàng)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947857
406PI 675951 C(Hoàng Thị Nhanh Bản Chu hạt vàng)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947858
407PI 675965 AHoàng Thằn, Táy TrênGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYSEED1947859
408PI 675965 B(Hoàng Thằn, Táy Trên)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYSEED1947860
409PI 675967 C(Xóm Háng Chấu, Bế Văn Nam)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947861
410PI 675951 D(Hoàng Thị Nhanh Bản Chu hạt vàng)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1947863
411PI 675676 Ađậu tương 4969Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947922
412PI 675676 B(đậu tương 4969)Glycine max (L.) Merr. VietnamSOY1947923
413PI 675815 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1948849
414PI 675957 Aông Lý Quốc Đạt, Cốc Lại 1Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYSEED1948850
415PI 675973 E(bà Rấn 3 lấy từ Đak Lak)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1948851
416PI 675957 B(ông Lý Quốc Đạt, Cốc Lại 1)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOY1948852
417PI 675923 ANBH6Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYLEAF1962797
418PI 675923 B(NBH6)Glycine max (L.) Merr. Hưng Yên, VietnamSOYLEAF1962798
419PI 675830 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1962799
420PI 675830 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Cao Bằng, VietnamSOYLEAF1962800
421PI 675821 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1962801
422PI 675821 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOYLEAF1962802
423PI 675773 AThúa HẳngGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1962803
424PI 675773 B(Thúa Hẳng)Glycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1962804
425PI 675783 AThúa Tương NảnGlycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1962805
426PI 675783 B(Thúa Tương Nản)Glycine max (L.) Merr. Lạng Sơn, VietnamSOYLEAF1962806
427PI 675820 AĐậu tương điạ phươngGlycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1975457
428PI 675820 B(Đậu tương điạ phương)Glycine max (L.) Merr. Sơn La, VietnamSOY1975458